oriental arborvitae

oriental arborvitae

A gardener carefully trims an oriental arborvitae hedge.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây trắc (oriental arborvitae): Một loại cây bụi hoặc cây nhỏ nguồn gốc từ châu Á, được trồng rộng rãiHoa Kỳ châu Âu. Trong một số hệ thống phân loại, cây này được xếp vào một chi riêng biệt.

dụ sử dụng
  • (Cây trắc thường được dùng làm cây cảnh trong các khu vườn.)
  • (Nhiều chủ nhà trồng cây trắc tán xanh quanh năm dày đặc của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Oriental arborvitae 'Aurea Nana'": Giống cây trắc lùn vàng, thường được dùng trong thiết kế cảnh quan.

    • The 'Aurea Nana' variety of oriental arborvitae is perfect for small gardens. (Giống 'Aurea Nana' của cây trắc rất thích hợp cho các khu vườn nhỏ.)
  • "To prune oriental arborvitae": Cắt tỉa cây trắc .

    • You should prune oriental arborvitae in early spring to maintain its shape. (Bạn nên cắt tỉa cây trắc vào đầu mùa xuân để duy trì hình dạng của .)
Biến thể từ gần giống
  • Arborvitae (n): Tên gọi chung cho các loài cây thuộc chi Thuja (cây tùng bách), thường được dùng để chỉ cây trắc nói chung.

    • Arborvitae is a popular choice for hedges and screens. (Cây tùng bách lựa chọn phổ biến cho hàng rào bức tường xanh.)
  • Oriental (adj): Thuộc về phương Đông, thường dùng để chỉ nguồn gốc châu Á của cây.

    • This plant has an oriental origin. (Loài cây này nguồn gốc từ phương Đông.)
Từ đồng nghĩa
  • Thuja orientalis: Tên khoa học của cây trắc phương Đông.
  • Platycladus orientalis: Tên khoa học khác, khi cây được xếp vào chi riêng.
Các cụm từ liên quan
  • Oriental arborvitae hedge: Hàng rào cây trắc .

    • An oriental arborvitae hedge provides privacy and beauty. (Hàng rào cây trắc mang lại sự riêng tư vẻ đẹp.)
  • Oriental arborvitae tree: Cây trắc dạng thân gỗ.

    • The oriental arborvitae tree can grow up to 15 meters tall. (Cây trắc dạng thân gỗ có thể cao tới 15 mét.)
Thành ngữ liên quan
  • "As steady as an oriental arborvitae": Vững chãi như cây trắc (ám chỉ sự kiên định, ổn định).
    • Her resolve was as steady as an oriental arborvitae. (Quyết tâm của ấy vững chãi như cây trắc .)